LỊCH BÓNG ĐÁ HỒNG KÔNG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông | |||||
| FT 3-1 | Eastern AA5 North District4 | 1/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.75 | 0.95 | 0.78 | 0.92 | ||
| FT 3-0 | Tai Po2 Kitchee1 | 1/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.92 | 0.78 | 0.87 | 0.83 | ||
| FT 1-4 | Hong Kong FC101 Southern District7 | ||||
| FT 1-2 | HK Rangers9 Kowloon City6 | 0 : 1/4 | 3 | ||
| 0.95 | 0.75 | 0.81 | 0.89 | ||
| FT 2-2 | Southern District7 Eastern District SA8 | ||||
x
| |||||
| FT 2-4 | Eastern AA5 Tai Po2 | 1/2 : 0 | 3 | ||
| 0.78 | 0.92 | 0.80 | 0.90 | ||
| FT 2-4 | North District4 Lee Man FC3 | 1/2 : 0 | 3 1/2 | ||
| 0.87 | 0.83 | 0.87 | 0.83 | ||
| FT 2-1 | Hong Kong FC10 HK Rangers9 | ||||
| FT 1-1 | Kowloon City6 Hong Kong FC10 | ||||
| FT 1-1 | Eastern District SA8 HK Rangers9 | ||||
x
| |||||
| FT 2-3 | Lee Man FC3 Tai Po2 | 0 : 1/2 | 3 1/4 | ||
| 0.75 | 0.95 | 0.65 | -0.95 | ||
| FT 4-4 | Kitchee1 Eastern AA5 | 0 : 1 1/4 | 3 1/4 | ||
| 0.85 | 0.85 | 0.70 | 1.00 | ||
Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông | |||||
| FT 2-1 | Tai Po Eastern District SA | 0 : 1 | 3 | ||
| 0.88 | 0.82 | 0.91 | 0.79 | ||
Lịch thi đấu Hồng Kông Senior Shield | |||||
| FT 1-1 | Tai Po HK Rangers | 0 : 1 1/4 | 3 1/2 | ||
| 0.77 | 0.93 | 0.80 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu Liên Đoàn Hồng Kông | |||||
| FT 1-2 | Kitchee Lee Man FC | ||||
BÌNH LUẬN:

