x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
Torpedo Kut.2
Gagra Tbilisi9
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.70-0.88
FT
2-3
Dila Gori7
Samgurali Tskh.6
0 : 1/42 1/4
0.890.950.850.97
FT
1-0
FC Iberia 19991
Dinamo Batumi5
0 : 12 1/2
0.990.850.860.96
FT
2-1
FC Rustavi3
FC Spaeri8
0 : 1/22 1/2
0.980.86-0.960.78
FT
1-6
Meshakhte Tkibuli10
Dinamo Tbilisi4
1/2 : 02 1/4
-0.920.750.970.85

Lịch thi đấu Cúp Georgia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
FC Iberia 1999 
Dila Gori 
0 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu Siêu Cúp Georgia

FT
0-0
FC Iberia 1999 
Torpedo Kut. 
0 : 1/22 1/4
0.920.900.980.82
FT
2-0
Dila Gori 
FC Spaeri 
0 : 3/42 1/4
0.68-0.860.65-0.85
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo