x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
6-0
Brondby5
Sonderjyske7
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91
FT
3-1
Odense BK8
Randers9
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.91
FT
2-2
Silkeborg IF11
Fredericia10
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.890.98
FT
2-1
Nordsjaelland3
Viborg4
0 : 1/43 1/4
0.990.890.970.90
FT
1-4
Vejle121
Kobenhavn6
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Midtjylland2
Aarhus AGF1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
AC Horsens6
Esbjerg FB4
0 : 02 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
2-1
Hvidovre IF2
Kolding IF5
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
1-3
Hillerod3
Lyngby1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85
22/04
23h00
Hobro I.K.10
HB Koge11
0 : 1/42 1/2
0.76-0.880.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/04
23h00
Aarhus Fremad9
Middelfart12
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
Kobenhavn 
Viborg 
0 : 3/42 1/2
0.950.930.930.94
FT
0-1
Aarhus AGF 
Midtjylland 
0 : 1/42 1/2
1.000.880.85-0.98
FT
1-2
Viborg 
Kobenhavn 
0 : 1/43
-0.980.86-0.940.81
FT
1-1
Midtjylland 
Aarhus AGF 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Naestved BK2
Roskilde5
  
    
FT
0-2
AB Gladsaxe1
Vendsyssel FF3
0 : 13
0.980.780.900.86
FT
0-1
VSK Aarhus8
Skive IK10
  
    
FT
1-0
Brabrand IF9
Ishoj IF11
  
    
FT
1-0
Fremad Amager6
Helsingor12
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Thisted4
Hellerup7
  
    

Lịch thi đấu U17 Đan Mạch

05/09
Hoãn
Odense BK U17 
Haderslev U17 
  
    
05/09
Hoãn
Lyngby U17 
Kobenhavn U17 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo