LỊCH BÓNG ĐÁ BULGARY
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria | |||||
| FT 2-1 | Septemvri Sofia14 Yantra Gabrovo17 | 0 : 3/4 | 2 | ||
| 0.95 | 0.87 | -0.99 | 0.79 | ||
| FT 0-0 | Ludogorets2 Lok. Plovdiv5 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 0.96 | 0.86 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu Cúp Bulgaria | |||||
| FT 1-1 | Lok. Plovdiv Cska Sofia | 1 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu Siêu Cúp Bulgary | |||||
| FT 0-1 | Levski Sofia Ludogorets | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.96 | 0.78 | 0.99 | 0.81 | ||
BÌNH LUẬN:

