x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ BULGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-5
Spartak Varna131
Ludogorets2
1 1/2 : 03
0.970.87-0.930.75
FT
0-1
Slavia Sofia8
Botev Plovdiv11
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.940.88
FT
1-4
Septemvri Sofia15
Arda Kardzhali7
3/4 : 02 1/4
0.860.98-0.960.78
FT
3-2
CSKA 1948 Sofia3
Lok. Sofia9
0 : 1/22 1/2
0.980.860.920.90
FT
2-1
Levski Sofia1
Cherno More5
0 : 1 1/42 1/4
0.900.940.850.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
FK Montana 192116
Beroe14
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.78-0.96
FT
2-0
Cska Sofia4
FK Dobrudzha 191912
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.800.79-0.97
FT
1-2
Botev Vratsa10
Lok. Plovdiv6
0 : 1/42
0.970.87-0.970.79

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-0
Cska Sofia 
CSKA 1948 Sofia 
0 : 1/22 1/2
0.920.900.880.92
FT
2-3
Botev Vratsa 
Arda Kardzhali 
1/4 : 01 3/4
0.950.870.77-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Ludogorets 
Levski Sofia 
0 : 1/22 1/2
0.980.840.870.93
FT
1-0
Lok. Plovdiv 
Botev Plovdiv 
0 : 02
-0.930.740.79-0.99

Lịch thi đấu Siêu Cúp Bulgary

FT
0-1
Levski Sofia 
Ludogorets 
0 : 02 1/4
-0.960.780.990.81
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo