LỊCH BÓNG ĐÁ BỈ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ | |||||
| FT 0-0 | Gent4 Racing Genk7 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| -0.99 | 0.86 | 0.94 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ | |||||
| FT 2-2 | Beerschot-Wilrijk3 Patro Eisden6 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.88 | 0.92 | ||
| FT 1-2 | RFC Liege5 Lommel4 | 0 : 0 | 3 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.95 | 0.85 | ||
| FT 1-3 | Beerschot-Wilrijk3 Lommel4 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.85 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu Cúp Bỉ | |||||
| FT 1-1 | Union Saint-Gilloise Anderlecht | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.88 | 0.99 | 0.82 | -0.95 | ||
Lịch thi đấu Siêu Cúp Bỉ | |||||
x
| |||||
| FT 1-2 | Union Saint-Gilloise Club Brugge | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.84 | -0.95 | -0.95 | 0.82 | ||
BÌNH LUẬN:

