TRỰC TIẾP VEGALTA SENDAI VS FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 2.15
Vegalta Sendai
FT
2 - 2
(0-1)
FC Tokyo
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Vegalta Sendai
0%
Hòa
20%
FC Tokyo
80%
| 25/08 | Vegalta Sendai | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 21/03 | FC Tokyo | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18/11 | Vegalta Sendai | 2 - 2 | FC Tokyo |
| 20/09 | FC Tokyo | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 10/08 | FC Tokyo | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI
| 25/04 | Vegalta Sendai | 1 - 0 | Montedio Yama. |
| 18/04 | Vegalta Sendai | 5 - 0 | Tochigi City |
| 12/04 | Sagamihara | 0 - 3 | Vegalta Sendai |
| 04/04 | Vegalta Sendai | 2 - 2 | Thespa Kusatsu |
| 29/03 | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 24/04 | FC Tokyo | 5 - 2 | Mito Hollyhock |
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.99*1/2 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để VEG có một trận đấu khả quan.Dự đoán: VEG
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của VEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 12 | 10 | 2 | 0 | 20 | 5 | 32 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 10 | 23 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 20 | 18 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 16 | 12 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 22 | 12 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | |||||||||||
| 9. | Kashiwa Reysol | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 18 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 15 | 19 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 15 | 17 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 12 | 15 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 16 | 15 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 12 | 15 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 19 | 14 | |||||||||||
| 9. | Avispa Fukuoka | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 21 | 13 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 12 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

