TRỰC TIẾP V.Q ANH NỮ VS AUSTRALIA NỮ
Olympic Nu 2028, vòng Tu Ket
Ellen White (115')
Ellen White (66')
Ellen White (57')
FT
(106') Sam Kerr
(103') Mary Fowler
(89') Sam Kerr
(35') Alanna Kennedy
-
Georgia Stanway
120'
-
Ellen White
115'
-
Georgia Stanway

Lucy Bronz
112'
-
108'
Clare Polkinghorne
Kyra Cooney-Cros
-
106'
Sam Kerr
-
103'
Mary Fowler
-
Sophie Ingle

Keira Wals
97'
-
Nikita Parris

Lauren Hem
96'
-
89'
Sam Kerr
-
88'
Chloe Logarzo
Hayley Ras
-
Jill Scott

Kim Littl
80'
-
80'
Emily Gielnik
Aivi Lui
-
80'
Mary Fowler
Kyah Simo
-
80'
Kyra Cooney-Cross
Caitlin Foor
-
69'
Kyah Simon
-
Ellen White
66'
-
Millie Bright

Demi Stoke
58'
-
Fran Kirby

Rachel Dal
58'
-
Ellen White
57'
-
Lucy Bronze
45'
-
35'
Alanna Kennedy
-
26'
Sam Kerr
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
-
1Ellie Roebuck
-
16Leah Williamson
-
5Steph Houghton
-
3Demi Stokes
-
2Lucy Bronze
-
8Kim Little
-
11Caroline Weir
-
4Keira Walsh
-
9Ellen White
-
15Lauren Hemp
-
12Rachel Daly
-
13Carly Telford
-
18Jill Scott
-
10Fran Kirby
-
7Nikita Parris
-
14Millie Bright
-
6Sophie Ingle
-
17Georgia Stanway
-
18T. Micah
-
14A. Kennedy
-
5A. Luik
-
12E. Carpenter
-
13T. Yallop
-
10E. van Egmond
-
7S. Catley
-
16H. Raso
-
2S. Kerr
-
9C. Foord
-
17K. Simon
-
1L. Williams
-
21L. Brock
-
4C. Polkinghorne
-
6C. Logarzo
-
15E. Gielnik
-
11M. Fowler
-
3Cooney-Cross
| 30/07 | V.Q Anh Nữ | 2 - 2 | Australia Nữ |
| 27/07 | Canada Nữ | 1 - 1 | V.Q Anh Nữ |
| 24/07 | Nhật Bản Nữ | 0 - 1 | V.Q Anh Nữ |
| 21/07 | V.Q Anh Nữ | 2 - 0 | Chile Nữ |
| 15/04 | Kenya Nữ | 0 - 2 | Australia Nữ |
| 11/04 | Australia Nữ | 5 - 0 | Malawi Nữ |
| 21/03 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 17/03 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
| 13/03 | Australia Nữ | 2 - 1 | Triều Tiên Nữ |
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.82
AUSW đang chơi thiếu tự tin khi thua 4/6 trận vừa qua. Trong khi đó, GBRW vẫn chơi khá ổn định khi thắng 2/3 trận gần nhất.Dự đoán: GBRW
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.82
5 trận gần đây của GBRW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AUSW cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Canada Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | |||||||||||
| 2. | Pháp Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | |||||||||||
| 3. | Colombia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | New Zealand Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Mỹ Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | |||||||||||
| 2. | Đức Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | |||||||||||
| 3. | Australia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 10 | 3 | |||||||||||
| 4. | Zambia Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 | 13 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | T.B.Nha Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nhật Bản Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Brazil Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Nigeria Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | |||||||||||

