TRỰC TIẾP SHIMIZU S-PULSE VS VEGALTA SENDAI
VĐQG Nhật Bản, vòng 29
Shimizu S-Pulse
FT
2 - 1
(1-0)
Vegalta Sendai
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Shimizu S-Pulse
60%
Hòa
20%
Vegalta Sendai
20%
| 03/08 | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 20/04 | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Vegalta Sendai |
| 05/07 | Vegalta Sendai | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18/09 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 17/05 | Okayama | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 10/05 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 06/05 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Cerezo Osaka |
| 02/05 | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 29/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | V-Varen Nagasaki |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI1
| 16/05 | Shonan Bellmare | 0 - 2 | Vegalta Sendai |
| 10/05 | Vanraure Hachinohe | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 06/05 | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Tochigi SC |
| 02/05 | Vegalta Sendai | 1 - 3 | Blaublitz Akita |
| 29/04 | Thespa Kusatsu | 1 - 3 | Vegalta Sendai |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 14/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSP
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 17 | 12 | 4 | 1 | 28 | 9 | 40 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 17 | 9 | 6 | 2 | 28 | 15 | 33 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 17 | 7 | 8 | 2 | 22 | 19 | 29 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 17 | 25 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 19 | 25 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 26 | 22 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 29 | 17 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 17 | 5 | 1 | 11 | 17 | 22 | 16 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 17 | 2 | 8 | 7 | 18 | 32 | 14 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 27 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 17 | 8 | 6 | 3 | 26 | 21 | 30 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 24 | 29 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 17 | 24 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 22 | 24 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 20 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 27 | 20 | |||||||||||
| 9. | Kyoto Sanga | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 26 | 17 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 17 | 3 | 8 | 6 | 17 | 26 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

