TRỰC TIẾP SHANGHAI PORT VS TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Shanghai Port
FT
5 - 1
(1-1)
Tianjin Tigers
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Shanghai Port
80%
Hòa
20%
Tianjin Tigers
0%
| 24/08 | Shanghai Port | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 16/04 | Tianjin Tigers | 1 - 4 | Shanghai Port |
| 02/11 | Shanghai Port | 5 - 0 | Tianjin Tigers |
| 22/08 | Shanghai Port | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14/06 | Tianjin Tigers | 0 - 3 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT
| 15/05 | Shanghai Port | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
| 10/05 | Beijing Guoan | 2 - 2 | Shanghai Port |
| 06/05 | Shanghai Port | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 25/04 | Shanghai Port | 4 - 0 | Wuhan Three T. |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.92*0 : 1 3/4*0.92
TIAN thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên SEAS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của SEAS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

