Số liệu thống kê, nhận định SHANGHAI PORT gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Shanghai Port
FT
1 - 1
(1-1)
Tianjin Tigers
- Thống kê Shanghai Port đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shanghai Port gặp Tianjin Tigers
Shanghai Port
60%
Hòa
40%
Tianjin Tigers
0%
| 23/05 | Shanghai Port | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 24/08 | Shanghai Port | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 16/04 | Tianjin Tigers | 1 - 4 | Shanghai Port |
| 02/11 | Shanghai Port | 5 - 0 | Tianjin Tigers |
| 22/08 | Shanghai Port | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT
| 21/07 | Shanghai Port | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/07 | Yunnan Yukun | 2 - 2 | Shanghai Port |
| 04/07 | Qingdao West Coast | 2 - 1 | Shanghai Port |
| 27/06 | Henan Songshan | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 19/06 | Shanghai Second | 1 - 2 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
| 04/07 | Tianjin Tigers | 3 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 27/06 | Chong. Tongliang | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 19/06 | Lanzhou Longyuan | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 31/05 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Dalian Yingbo FC |
| 23/05 | Shanghai Port | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
Nhận định, soi kèo Shanghai Port vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.92*0 : 1 3/4*0.84
Shanghai Port đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Tianjin Tigers thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.85*3 1/2*0.91
5 trận gần đây của Shanghai Port có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shanghai Port gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 17 | 42 |
| 2. | Shandong Taishan | 19 | 9 | 3 | 7 | 35 | 34 | 30 |
| 3. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 29 |
| 4. | Chong. Tongliang | 19 | 7 | 8 | 4 | 23 | 21 | 29 |
| 5. | Dalian Yingbo FC | 18 | 9 | 1 | 8 | 28 | 32 | 28 |
| 6. | Beijing Guoan | 18 | 7 | 6 | 5 | 30 | 24 | 27 |
| 7. | Zhejiang Professional | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 32 | 26 |
| 8. | Yunnan Yukun | 19 | 7 | 4 | 8 | 36 | 35 | 25 |
| 9. | Henan Songshan | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 23 | 24 |
| 10. | Qingdao West Coast | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 28 | 24 |
| 11. | Shanghai Port | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 26 | 21 |
| 12. | Liaoning Tieren | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 30 | 21 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 19 | 6 | 3 | 10 | 30 | 36 | 21 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 18 | 6 | 2 | 10 | 25 | 31 | 20 |
| 15. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 18 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

