TRỰC TIẾP RAPID BUCURESTI VS STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 29
Rapid Bucuresti
FT
0 - 0
(0-0)
Steaua Bucuresti
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Rapid Bucuresti
0%
Hòa
60%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 23/01 | Dinamo Zagreb | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.78
RBU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.81*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||
| 21h00 | Dinamo Bucuresti | vs | Arges Pitesti |
| 21h00 | Universitaea Cluj | vs | Otelul Galati |
| 21h00 | Unirea Slobozia | vs | Rapid Bucuresti |
| 21h00 | Petrolul Ploiesti | vs | FK Csikszereda |
| 21h00 | Universitatea Craiova | vs | FC Metaloglobus |
| 21h00 | Hermannstadt | vs | Botosani |
| 21h00 | UTA Arad | vs | Steaua Bucuresti |
| 21h00 | Farul Constanta | vs | CFR Cluj |
BÌNH LUẬN:

