TRỰC TIẾP QINGDAO FC VS SHANGHAI SHENXIN
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 18
Qingdao FC
FT
1 - 0
(0-0)
Shanghai Shenxin
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Qingdao FC
75%
Hòa
25%
Shanghai Shenxin
0%
| 26/10 | Shanghai Shenxin | 0 - 2 | Qingdao FC |
| 22/06 | Qingdao FC | 9 - 2 | Shanghai Shenxin |
| 04/08 | Qingdao FC | 1 - 0 | Shanghai Shenxin |
| 17/03 | Shanghai Shenxin | 3 - 3 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ QINGDAO FC
| 12/01 | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Qingdao FC |
| 08/01 | Qingdao FC | 0 - 1 | Zhejiang Professional |
| 03/01 | Dalian Professional | 4 - 1 | Qingdao FC |
| 31/12 | Qingdao FC | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28/12 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Qingdao FC |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI SHENXIN1
| 02/11 | Meizhou Hakka | 2 - 0 | Shanghai Shenxin |
| 26/10 | Shanghai Shenxin | 0 - 2 | Qingdao FC |
| 19/10 | Nei Mongol | 3 - 1 | Shanghai Shenxin |
| 28/09 | Shanghai Shenxin | 1 - 2 | Zhejiang Professional |
| 21/09 | Xinjiang Tianshan | 4 - 3 | Shanghai Shenxin |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
QIAI đang thi đấu với phong độ thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SHEXIN khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán: SHEXIN
5 trận gần đây của QIAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SHEXIN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Wuxi Wugo | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 |
| 3. | Yanbian Longding | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 5. | Nantong Zhiyun | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 6. | Nanjing City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Dalian Kun City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 9. | Suzhou Dongwu | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Shijiazhuang Gongfu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Juniors | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Shaanxi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Changchun Yatai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Foshan Nanshi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 15. | Ningbo Professional | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Meizhou Hakka | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

