TRỰC TIẾP MELBOURNE CITY VS WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 23
Marco Tilio (83')
Marco Tilio (57')
Jamie Maclaren (52')
Jamie Maclaren (34')
FT
(49') Steven Ugarkovic
-
90'
David Ball
-
85'
Oskar van Hattum
Steven Ugarkovi
-
Max Caputo

Florin Berengue
85'
-
85'
Nicholas Pennington
Oskar Zawad
-
Marco Tilio
83'
-
Raphael Rodrigues

Andrew Nabbou
82'
-
Scott Galloway

Valon Berisha (chấn thương)
78'
-
Callum Talbot
70'
-
66'
Nikko Boxall
Yan Sass
-
65'
Joshua Laws
-
59'
Kosta Barbarouses
Bozhidar Krae
-
59'
Clayton Lewis
Alex Rufe
-
Marco Tilio
57'
-
Jamie Maclaren
52'
-
49'
Steven Ugarkovic
-
Nuno Reis

Curtis Goo
45'
-
Jamie Maclaren
34'
| 23(12) | Sút bóng | 8(4) |
| 7 | Phạt góc | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
-
1T. Glover
-
25C. Talbot
-
22C. Good
-
6T. Lam
-
38J. Bos
-
14V. Berisha
-
13A. O'Neill
-
10Berenguer-Bohrer
-
15A. Nabbout
-
9J. Maclaren
-
23M. Tilio
-
18J. Hall
-
33M. Sutton
-
4Nuno Reis
-
37M. Caputo
-
36K. Stokes
-
35R. Rodrigues
-
2S. Galloway
-
20O. Sail
-
19S. Sutton
-
21J. Laws
-
6T. Payne
-
17C. Elliot
-
11B. Kraev
-
5S. Ugarkovic
-
14A. Rufer
-
31Yan Sasse
-
10D. Ball
-
9O. Zawada
-
12L. Mauragis
-
7L. Mauragis
-
24O. van Hattum
-
15N. Boxall
-
13N. Pennington
-
40A. Paulsen
-
23C. Lewis
| 02/05 | Auckland FC | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26/04 | Melbourne City | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 18/04 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Melbourne City |
| 12/04 | Melbourne City | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 07/04 | Melbourne City | 2 - 1 | Central Coast |
Châu Á: -0.96*0 : 1 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MELC khi thắng 18/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MELC
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của MELC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 55 | 39 | 48 |
| 2. | Adelaide Utd | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 43 |
| 3. | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 | 29 | 42 |
| 4. | Melb. Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 44 | 33 | 40 |
| 5. | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 33 | 25 | 39 |
| 6. | Melbourne City | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 33 | 38 |
| 7. | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 44 | 34 |
| 8. | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 36 | 48 | 33 |
| 9. | Central Coast | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 42 | 32 |
| 10. | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 39 | 31 |
| 11. | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 27 | 36 | 26 |
| 12. | WS Wanderers | 26 | 5 | 6 | 15 | 27 | 43 | 21 |

