TRỰC TIẾP MASHAL MUBAREK VS NEFTCHI
VĐQG Uzbekistan, vòng 14
Mashal Mubarek
FT
2 - 2
(1-1)
Neftchi
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Mashal Mubarek
40%
Hòa
20%
Neftchi
40%
19/11 | Neftchi | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
19/06 | Mashal Mubarek | 2 - 2 | Neftchi |
09/09 | Neftchi | 1 - 2 | Mashal Mubarek |
23/04 | Mashal Mubarek | 1 - 2 | Neftchi |
26/08 | Mashal Mubarek | 2 - 1 | Neftchi |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK
02/04 | Pakhtakor | 5 - 0 | Mashal Mubarek |
29/03 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
15/03 | Dinamo Samarkand | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
03/07 | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Qyzylqum |
24/08 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 2 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ NEFTCHI1
29/03 | Nasaf Qarshi | 0 - 0 | Neftchi |
14/03 | Neftchi | 0 - 0 | Kokand 1912 |
08/03 | Bunyodkor | 2 - 2 | Neftchi |
09/02 | Rubin Kazan | 0 - 1 | Neftchi |
30/11 | Lok. Tashkent | 2 - 3 | Neftchi |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MMUB khi thắng 4/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MMUB
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NEFT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | FK AGMK | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 |
2. | Bunyodkor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 |
3. | Dinamo Samarkand | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 |
4. | Buxoro | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 |
5. | Xorazm Urganch | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 |
6. | Navbahor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 |
7. | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 |
8. | Pakhtakor | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 3 |
9. | Andijan | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 |
10. | Neftchi | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 |
11. | Kokand 1912 | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 |
12. | Qyzylqum | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
13. | Mashal Mubarek | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 |
14. | Shurtan Guzar | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
15. | Sogdiana Jizzakh | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 |
16. | Surkhon Termiz | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN: