TRỰC TIẾP MARSEILLE VS AMIENS
VĐQG Pháp, vòng 38
Marseille
Kostas Mitroglou (18')
Morgan Sanson (10')
FT
2 - 1
(2-1)
Amiens
(30') Moussa Konate
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Jordan Amavi

Florian Thauvi
87'
-
81'
Harrison Manzala
Gaël Kakut
-
Andre-Frank Zambo Anguissa

Rolando (chấn thương)
78'
-
77'
Quentin Cornette
Moussa Konat
-
Valere Germain

Kostas Mitroglo
71'
-
58'
Mathieu Bodmer
Serge Gakp
-
55'
Thomas Monconduit
-
30'
Moussa Konate
-
Kostas Mitroglou
18'
-
Morgan Sanson
10'
- THỐNG KÊ
| 27(11) | Sút bóng | 5(2) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
- Đội hình dự bị:
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
- Đội hình dự bị:
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Marseille
60%
Hòa
20%
Amiens
20%
- PHONG ĐỘ MARSEILLE
- PHONG ĐỘ AMIENS1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*0 : 1 3/4*-0.97
MAR chơi ấn tượng trên SN với mạch thắng 3 trận vừa qua. Lịch sử DD gọi tên MAR khi thắng trận DD gần nhất.Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*-0.94
3/5 trận gần đây của MAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 30 | 22 | 3 | 5 | 68 | 25 | 69 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 57 |
| 4. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 31 | 15 | 6 | 10 | 54 | 47 | 51 |
| 8. | Strasbourg | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 39 | 46 |
| 9. | Lorient | 31 | 10 | 11 | 10 | 42 | 47 | 41 |
| 10. | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | 38 |
| 11. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 12. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 13. | Angers | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

