TRỰC TIẾP MALI VS TUNISIA

VLWC KV Châu Phi, vòng Play-off

Mali

FT

0 - 1

(0-1)

Tunisia

(O.g 36') Moussa Sissako

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
  • Boubakar Kouyate 

    90+2'

     
  • Saliou Guindo
    Abdoulaye Diab

    90+1'

     
  •  

    85'

    Mortadha Ben Ouanes
    Naïm Slit
  •  

    85'

    Anis Ben Slimane
    Youssef Msakn
  • Moussa Doumbia
    Cheick Traor

    83'

     
  •  

    65'

    Taha Khenissi
    Seifeddine Jazir
  •  

    54'

    Nader Ghandri
  •  

    48'

    Seifeddine Jaziri
  • Moussa Djenepo
    Nene Dorgele

    45'

     
  • Mamadou Fofana
    Abdoulaye Doucour

    45'

     
  • Adama Traore
    Ibrahima Kon

    45'

     
  • Moussa Sissako 

    40'

     
  •  

    36'

    Moussa Sissako
- THỐNG KÊ
5(0) Sút bóng 2(1)
7 Phạt góc 4
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 2
0 Việt vị 0
54% Cầm bóng 46%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    I. Mounkoro
  • 17
    C. Traore
  • 12
    M. Sissako
  • 5
    B. Kouyate
  • 6
    M. Haidara
  • 11
    A. Doucoure
  • 10
    Y. Bissouma
  • 4
    A. Haidara
  • 18
    A. Diaby
  • 9
    I. Kone
  • 21
    N. Dorgeles
- Đội hình dự bị:
  • 2
    H. Traore
  • 3
    Amadou Dante
  • 20
    Y. Bissouma
  • 7
    Moussa Doumbia
  • 22
    Youssouf Koita
  • 19
    M. Djenepo
  • 23
    Abdoulay Diaby
  • 13
    M. Wague
  • 8
    Samassekou
  • 14
    A. Traore I
  • 15
    Mamadou Fofana
  • 16
    Djigui Diarra
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 22
    B. Ben Saïd
  • 12
    A. Maaloul
  • 3
    M. Talbi
  • 4
    N. Ghandri
  • 20
    M. Drager
  • 8
    G. Chaalali
  • 15
    M. Ben Romdhane
  • 14
    A. Laïdouni
  • 7
    Y. Msakni
  • 19
    S. Jaziri
  • 23
    N. Sliti
- Đội hình dự bị:
  • 6
    D. Bronn
  • 16
    A. Dahmen
  • 13
    A. Abdi
  • 17
    E. Skhiri
  • 9
    Y. Touzghar
  • 1
    F. Ben Mustapha
  • 18
    G. Chaalali
  • 10
    W. Khazri
  • 2
    B. Ifa
  • 21
    H. Mathlouthi
  • 11
    S. Jaziri
  • 5
    O. Haddadi
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Mali
20%
Hòa
40%
Tunisia
40%
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:

Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.97

MLI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TUN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.

Dự đoán: MLI

Tài xỉu: 0.86*1 3/4*0.96

5 trận gần đây của MLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TUN cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Ai Cập 6 5 1 0 14 2 16
2. Burkina Faso 6 3 2 1 13 7 11
3. Sierra Leone 6 2 2 2 7 7 8
4. Ethiopia 6 1 3 2 7 7 6
5. Guinea Bissau 6 1 3 2 5 7 6
6. Djibouti 6 0 1 5 4 20 1
Bảng B
1. CHDC Congo 6 4 1 1 7 2 13
2. Senegal 6 3 3 0 8 1 12
3. Sudan 6 3 3 0 8 2 12
4. Togo 6 0 4 2 4 7 4
5. South Sudan 6 0 3 3 2 10 3
6. Mauritania 6 0 2 4 2 9 2
Bảng C
1. Nam Phi 6 4 1 1 10 5 13
2. Rwanda 6 2 2 2 4 4 8
3. Benin 6 2 2 2 6 7 8
4. Nigeria 6 1 4 1 7 6 7
5. Lesotho 6 1 3 2 4 5 6
6. Zimbabwe 6 0 4 2 5 9 4
Bảng D
1. Cape Verde 6 4 1 1 7 5 13
2. Cameroon 6 3 3 0 12 4 12
3. Libya 6 2 2 2 6 7 8
4. Angola 6 1 4 1 4 4 7
5. Mauritius 6 1 2 3 6 10 5
6. Eswatini 6 0 2 4 4 9 2
Bảng E
1. Ma Rốc 5 5 0 0 14 2 15
2. Tanzania 4 2 0 2 2 4 6
3. Zambia 4 1 0 3 6 7 3
4. Niger 3 1 0 2 3 4 3
5. Eritrea 0 0 0 0 0 0 0
6. Congo 2 0 0 2 2 10 0
Bảng F
1. B.B.Ngà 6 5 1 0 14 0 16
2. Gabon 6 5 0 1 12 6 15
3. Burundi 6 3 1 2 13 7 10
4. Kenya 6 1 3 2 11 8 6
5. Gambia 6 1 1 4 12 13 4
6. Seychelles 6 0 0 6 2 30 0
Bảng G
1. Algeria 6 5 0 1 16 6 15
2. Mozambique 6 4 0 2 10 11 12
3. Uganda 6 3 0 3 6 7 9
4. Guinea 6 2 1 3 4 5 7
5. Botswana 5 2 0 3 7 8 6
6. Somalia 5 0 1 4 3 9 1
Bảng H
1. Tunisia 6 5 1 0 9 0 16
2. Equatorial Guinea 6 4 1 1 6 2 13
3. Namibia 6 2 3 1 5 3 9
4. Liberia 6 2 1 3 4 5 7
5. Malawi 6 2 0 4 4 6 6
6. Sao Tome & Principe 6 0 0 6 2 14 0
Bảng I
1. Ghana 6 5 0 1 15 5 15
2. Comoros 6 4 0 2 9 7 12
3. Madagascar 6 3 1 2 9 6 10
4. Mali 6 2 3 1 8 4 9
5. CH Trung Phi 6 1 2 3 8 13 5
6. Chad 6 0 0 6 1 15 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU PHI
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo