TRỰC TIẾP LIVERPOOL P. (URU) VS RAMPLA JUNIORS
VĐQG Uruguay, vòng Cls 6
Liverpool P. (URU)
FT
1 - 0
(0-0)
Rampla Juniors
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Liverpool P. (URU)
60%
Hòa
0%
Rampla Juniors
40%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL P. (URU)
| 17/05 | CA Penarol | 2 - 1 | Liverpool P. (URU) |
| 09/05 | Wanderers | 1 - 0 | Liverpool P. (URU) |
| 03/05 | Liverpool P. (URU) | 3 - 0 | Danubio |
| 25/04 | CA Juventud | 1 - 1 | Liverpool P. (URU) |
| 20/04 | Liverpool P. (URU) | 1 - 3 | Nacional(URU) |
- PHONG ĐỘ RAMPLA JUNIORS1
| 01/12 | Rampla Juniors | 1 - 1 | Wanderers |
| 27/11 | Rampla Juniors | 0 - 1 | Liverpool P. (URU) |
| 20/11 | Rampla Juniors | 0 - 3 | CA River Plate (URU) |
| 15/11 | Boston River | 1 - 0 | Rampla Juniors |
| 09/11 | Rampla Juniors | 0 - 2 | Danubio |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LIVP khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LIVP
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của RAMP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 14 | 31 |
| 2. | Dep. Maldonado | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 16 | 29 |
| 3. | Albion FC (URU) | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 |
| 4. | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 27 |
| 5. | Central Espanol | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 22 | 24 |
| 6. | CA Torque | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 23 |
| 7. | Nacional(URU) | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 21 | 22 |
| 8. | Defensor SC | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 11 | 21 |
| 9. | Liverpool P. (URU) | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 20 |
| 10. | Wanderers | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | 20 |
| 11. | Danubio | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 21 | 18 |
| 12. | Cerro Largo | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 19 | 17 |
| 13. | Boston River | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 20 | 17 |
| 14. | CA Juventud | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | 15 |
| 15. | CA Progreso | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 23 | 10 |
| 16. | Cerro Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY
BÌNH LUẬN:

