TRỰC TIẾP LIAONING HUNYONG VS GUIZHOU FC
VĐQG Trung Quốc, vòng 16
Liaoning Hunyong
FT
0 - 1
(0-1)
Guizhou FC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Liaoning Hunyong
0%
Hòa
75%
Guizhou FC
25%
| 07/07 | Liaoning Hunyong | 1 - 1 | Guizhou FC |
| 10/03 | Guizhou FC | 0 - 0 | Liaoning Hunyong |
| 08/07 | Liaoning Hunyong | 0 - 1 | Guizhou FC |
| 03/03 | Guizhou FC | 1 - 1 | Liaoning Hunyong |
- PHONG ĐỘ LIAONING HUNYONG
| 10/11 | Suzhou Dongwu | 1 - 1 | Liaoning Hunyong |
| 02/11 | Nei Mongol | 1 - 0 | Liaoning Hunyong |
| 26/10 | Liaoning Hunyong | 2 - 3 | Meizhou Hakka |
| 19/10 | Liaoning Hunyong | 1 - 3 | Guangdong S Tiger |
| 28/09 | Qingdao FC | 3 - 1 | Liaoning Hunyong |
- PHONG ĐỘ GUIZHOU FC1
| 21/12 | Guizhou FC | 2 - 9 | Chengdu Rongcheng |
| 17/12 | Kunshan FC | 1 - 0 | Guizhou FC |
| 13/12 | Zhejiang Professional | 6 - 1 | Guizhou FC |
| 09/12 | Guizhou FC | 0 - 5 | Meizhou Hakka |
| 05/12 | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Guizhou FC |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.71
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GZHI khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GZHI
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
5/5 trận gần đây của LIAO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GZHI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

