TRỰC TIẾP HEBEI CFFC VS BEIJING GUOAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 30
Hebei CFFC
FT
0 - 4
(0-2)
Beijing Guoan
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Hebei CFFC
0%
Hòa
40%
Beijing Guoan
60%
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
| 14/09 | Beijing Guoan | 3 - 1 | Hebei CFFC |
| 06/08 | Hebei CFFC | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| 16/07 | Beijing Guoan | 2 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/09 | Hebei CFFC | 3 - 3 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ BEIJING GUOAN1
| 15/05 | Beijing Guoan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 10/05 | Beijing Guoan | 2 - 2 | Shanghai Port |
| 06/05 | Beijing Guoan | 3 - 0 | Dalian Young Boy |
| 02/05 | Yunnan Yukun | 3 - 3 | Beijing Guoan |
| 25/04 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Tianjin Tigers |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BGU
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của HEBEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BGU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

