TRỰC TIẾP GIMCHEON SANGMU VS SEOUL E-LAND
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 28
Gimcheon Sangmu
FT
3 - 1
(1-0)
Seoul E-Land
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Gimcheon Sangmu
80%
Hòa
20%
Seoul E-Land
0%
| 26/11 | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Seoul E-Land |
| 15/08 | Gimcheon Sangmu | 4 - 0 | Seoul E-Land |
| 22/04 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 04/09 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Seoul E-Land |
| 19/07 | Seoul E-Land | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 13/05 | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND1
| 16/05 | Seoul E-Land | 2 - 2 | Yongin City |
| 09/05 | Chungnam Asan | 3 - 0 | Seoul E-Land |
| 03/05 | Seoul E-Land | 2 - 1 | GimPo Citizen |
| 26/04 | Seoul E-Land | 1 - 2 | Hwaseong FC |
| 19/04 | Ansan Greeners | 0 - 2 | Seoul E-Land |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.78*2*-0.98
4/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEEL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 11 | 28 |
| 2. | Suwon Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 23 |
| 3. | Seoul E-Land | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 15 | 20 |
| 4. | Suwon FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 14 | 18 |
| 5. | GimPo Citizen | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 17 |
| 6. | Hwaseong FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 16 |
| 7. | Chungnam Asan | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 |
| 8. | Daegu | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 17 | 15 |
| 9. | Cheonan City | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 |
| 10. | Seongnam | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 14 |
| 11. | Paju Citizen | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 |
| 12. | Gyeongnam | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 16 | 11 |
| 13. | Ansan Greeners | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 19 | 11 |
| 14. | Yongin City | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 19 | 10 |
| 15. | Chungbuk Cheongju | 12 | 0 | 10 | 2 | 13 | 17 | 10 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 19 | 7 |
| 17. | Gimhae City | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 23 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

