TRỰC TIẾP FC MYNAI VS DESNA CHERNIGIV
VĐQG Ukraina, vòng 11
FC Mynai
FT
0 - 0
(0-0)
Desna Chernigiv
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Mynai
33%
Hòa
33%
Desna Chernigiv
33%
| 17/10 | FC Mynai | 0 - 0 | Desna Chernigiv |
| 17/04 | FC Mynai | 3 - 1 | Desna Chernigiv |
| 08/11 | Desna Chernigiv | 1 - 0 | FC Mynai |
- PHONG ĐỘ FC MYNAI
| 10/07 | FC Mynai | 1 - 1 | Bukovyna Chernivtsi |
| 25/05 | Kryvbas | 3 - 0 | FC Mynai |
| 19/05 | FC Mynai | 3 - 2 | Kolos Kovalivka |
| 11/05 | Vorskla | 2 - 3 | FC Mynai |
| 06/05 | Veres Rivne | 3 - 1 | FC Mynai |
- PHONG ĐỘ DESNA CHERNIGIV1
| 11/12 | Inhulets Petrove | 2 - 1 | Desna Chernigiv |
| 06/12 | Desna Chernigiv | 3 - 3 | FC Mariupol |
| 27/11 | Chernomorets | 0 - 1 | Desna Chernigiv |
| 22/11 | Desna Chernigiv | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 08/11 | FC Lviv | 0 - 2 | Desna Chernigiv |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DCHE khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DCHE
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MYNAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DCHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 21 | 15 | 5 | 1 | 51 | 12 | 50 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 22 | 16 | 2 | 4 | 33 | 12 | 50 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 22 | 13 | 4 | 5 | 37 | 15 | 43 |
| 4. | Dinamo Kiev | 22 | 12 | 5 | 5 | 49 | 24 | 41 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 21 | 9 | 8 | 4 | 24 | 13 | 35 |
| 6. | Kryvbas | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 31 | 34 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 22 | 8 | 9 | 5 | 20 | 20 | 33 |
| 8. | Karpaty Lviv | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 26 | 29 |
| 9. | Zorya | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 27 | 29 |
| 10. | Veres Rivne | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 25 | 23 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 22 | 7 | 2 | 13 | 26 | 35 | 23 |
| 12. | Obolon Kiev | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 36 | 22 |
| 13. | Kudrivka | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 36 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 22 | 6 | 1 | 15 | 16 | 35 | 19 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 21 | 2 | 6 | 13 | 17 | 40 | 12 |
| 16. | Poltava | 22 | 2 | 4 | 16 | 19 | 56 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 6, ngày 31/10 | |||
| 22h59 | Kudrivka | 1 - 0 | Obolon Kiev |
| Thứ 7, ngày 01/11 | |||
| 19h00 | Kryvbas | 2 - 2 | Poltava |
| 20h30 | Kolos Kovalivka | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 22h59 | Epitsentr Kam-Pod | 2 - 3 | Veres Rivne |
| C.Nhật, ngày 02/11 | |||
| 20h30 | Zorya | 1 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 22h59 | Shakhtar Donetsk | 3 - 1 | Dinamo Kiev |
| Thứ 2, ngày 03/11 | |||
| 20h30 | LNZ Cherkasy | 0 - 1 | Karpaty Lviv |
| 22h59 | Polissya Zhytomyr | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
BÌNH LUẬN:

