TRỰC TIẾP DANDENONG TH. VS DANDENONG CITY
Aus Victoria, vòng Play off
Dandenong Th.
FT
0 - 1
(0-1)
Dandenong City
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
1 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Dandenong Th.
60%
Hòa
20%
Dandenong City
20%
30/08 | Dandenong Th. | 0 - 1 | Dandenong City |
30/05 | Dandenong City | 1 - 2 | Dandenong Th. |
22/02 | Dandenong Th. | 2 - 2 | Dandenong City |
22/06 | Dandenong Th. | 1 - 0 | Dandenong City |
15/03 | Dandenong City | 1 - 2 | Dandenong Th. |
- PHONG ĐỘ DANDENONG TH.
30/08 | Dandenong Th. | 0 - 1 | Dandenong City |
23/08 | Preston Lions | 2 - 0 | Dandenong Th. |
17/08 | St Albans Saints | 1 - 5 | Dandenong Th. |
26/07 | Dandenong Th. | 4 - 0 | Melb. Knights |
18/07 | Port Melbourne | 0 - 2 | Dandenong Th. |
- PHONG ĐỘ DANDENONG CITY1
30/08 | Dandenong Th. | 0 - 1 | Dandenong City |
23/08 | Melb. Victory U21 | 0 - 3 | Dandenong City |
16/08 | Dandenong City | 7 - 1 | Melb. Knights |
01/08 | Port Melbourne | 1 - 1 | Dandenong City |
25/07 | Dandenong City | 1 - 0 | Oakleigh Cannons |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Dandenong Th. khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DTHU
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.77
3/5 trận gần đây của Dandenong Th. có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Avondale Heights | 26 | 19 | 4 | 3 | 66 | 27 | 61 |
2. | Heidelberg Utd | 26 | 17 | 6 | 3 | 55 | 25 | 57 |
3. | Dandenong Th. | 25 | 15 | 5 | 5 | 56 | 31 | 50 |
4. | Oakleigh Cannons | 25 | 15 | 3 | 7 | 55 | 30 | 48 |
5. | Preston Lions | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 28 | 47 |
6. | Dandenong City | 26 | 10 | 10 | 6 | 51 | 38 | 40 |
7. | Hume City | 26 | 11 | 5 | 10 | 42 | 40 | 38 |
8. | Green Gully SC | 26 | 8 | 7 | 11 | 39 | 42 | 31 |
9. | South Melbourne | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 46 | 28 |
10. | Altona Magic SC | 26 | 7 | 6 | 13 | 28 | 38 | 27 |
11. | St Albans Saints | 26 | 7 | 6 | 13 | 45 | 56 | 27 |
12. | Melb. Victory U21 | 25 | 5 | 3 | 17 | 35 | 56 | 18 |
13. | Port Melbourne | 26 | 4 | 5 | 17 | 24 | 64 | 17 |
14. | Melb. Knights | 25 | 4 | 2 | 19 | 25 | 69 | 14 |
BÌNH LUẬN: