TRỰC TIẾP BEIJING GUOAN VS CHONGQING LIFAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 8
Beijing Guoan
FT
5 - 2
(2-1)
Chongqing Lifan
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Fernando
76'
-
Yu Yang
69'
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1Hou Sen
-
4Li Lei
-
3Yu Yang
-
27Wang Gang
-
2Kim Minjae
-
6Chi Zhongguo
-
21Jonathan Viera
-
10Zhang Xizhe
-
7John Hou Saeter
-
17Cédric Bakambu
-
20Wang Ziming
- Đội hình dự bị:
-
5Renato Augusto
-
11Fernando
-
19Alan Carvalho
-
26Peng Lu
-
9Yuning Zhang
-
22Yu Dabao
-
14Zou Dehai
-
16Jin Pengxiang
-
29Ba Dun
-
24Yang Fan
-
32Liu Guobo
-
39Da Wen
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
16Xiaofei Deng
- Đội hình dự bị:
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Beijing Guoan
100%
Hòa
0%
Chongqing Lifan
0%
| 01/09 | Beijing Guoan | 5 - 2 | Chongqing Lifan |
| 26/07 | Chongqing Lifan | 1 - 2 | Beijing Guoan |
| 10/07 | Beijing Guoan | 4 - 1 | Chongqing Lifan |
| 09/03 | Chongqing Lifan | 0 - 4 | Beijing Guoan |
| 30/08 | Beijing Guoan | 2 - 1 | Chongqing Lifan |
- PHONG ĐỘ BEIJING GUOAN
| 04/04 | Liaoning Tieren | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 14/03 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 08/03 | Wuhan Three T. | 0 - 2 | Beijing Guoan |
| 11/12 | Beijing Guoan | 1 - 2 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ CHONGQING LIFAN1
| 03/01 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Chongqing Lifan |
| 31/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28/12 | Dalian Professional | 0 - 1 | Chongqing Lifan |
| 25/12 | Chongqing Lifan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.91*0 : 1 1/4*0.93
LIFAN sa sút phong độ khi xa nhà(thua 3 trận vừa qua). Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 4 trận gần nhất.Dự đoán: BGU
Tài xỉu: 1.00*3*0.82
5 trận gần đây của BGU có từ 3 bàn trở lên. Hơn thế nữa, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Sh. Shenhua | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 8 |
| 3. | Chong. Tongliang | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 |
| 4. | Zhejiang Professional | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 |
| 5. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 6. | Yunnan Yukun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 |
| 7. | Shanghai Port | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 9. | Shenzhen Peng City | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 |
| 10. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Dalian Young Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

