Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp LUDOGORETS
VĐQG Bulgaria, vòng 18
Arda Kardzhali
FT
0 - 4
(0-2)
Ludogorets
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Ludogorets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Ludogorets
Arda Kardzhali
40%
Hòa
40%
Ludogorets
20%
| 16/04 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Ludogorets |
| 09/11 | Ludogorets | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
| 26/05 | Ludogorets | 2 - 2 | Arda Kardzhali |
| 09/05 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Ludogorets |
| 04/12 | Arda Kardzhali | 0 - 4 | Ludogorets |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
| 07/07 | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Beitar Jerusalem |
| 04/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 0 | Arda Kardzhali |
| 26/06 | Botev Plovdiv | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 25/05 | Cherno More | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ LUDOGORETS1
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 04/07 | Ludogorets | 2 - 2 | Botosani |
| 26/06 | Ludogorets | 7 - 4 | Etar |
| 29/05 | Ludogorets | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 26/05 | Ludogorets | 1 - 0 | Cska Sofia |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Ludogorets
Châu Á: -0.95*3/4 : 0*0.77
ARKAR đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, LUDO thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ARKAR
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Ludogorets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 2. | Levski Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Arda Kardzhali | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Cska Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 5. | Slavia Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 6. | Botev Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Cherno More | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Dunav Ruse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Lok. Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Ludogorets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Septemvri Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Spartak Varna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Botev Vratsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14. | Lok. Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

