TRỰC TIẾP AL INTAGH AL HARBI VS EL GOUNA
VĐQG Ai Cập, vòng 27
Al Intagh Al Harbi
FT
1 - 1
(1-1)
El Gouna
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Al Intagh Al Harbi
60%
Hòa
40%
El Gouna
0%
| 03/07 | Al Intagh Al Harbi | 1 - 1 | El Gouna |
| 02/02 | El Gouna | 2 - 3 | Al Intagh Al Harbi |
| 20/09 | Al Intagh Al Harbi | 2 - 1 | El Gouna |
| 30/12 | El Gouna | 0 - 0 | Al Intagh Al Harbi |
| 07/02 | El Gouna | 2 - 3 | Al Intagh Al Harbi |
- PHONG ĐỘ AL INTAGH AL HARBI
- PHONG ĐỘ EL GOUNA1
| 19/04 | El Gouna | 1 - 0 | Ismaily SC |
| 14/04 | Modern Sport FC | 0 - 0 | El Gouna |
| 09/04 | Ghazl Al Mahalla | 1 - 0 | El Gouna |
| 05/04 | El Gouna | 0 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 30/03 | Al Masry | 2 - 2 | El Gouna |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AIAH khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AIAH
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của AIAH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zamalek SC | 22 | 15 | 4 | 3 | 37 | 14 | 49 |
| 2. | Pyramids FC | 22 | 13 | 5 | 4 | 34 | 17 | 44 |
| 3. | Ahly Cairo | 22 | 12 | 8 | 2 | 36 | 21 | 44 |
| 4. | Ceramica Cleopatra | 23 | 12 | 7 | 4 | 33 | 18 | 43 |
| 5. | Wadi Degla SC | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 20 | 38 |
| 6. | ZED FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 27 | 21 | 36 |
| 7. | ENPPI Cairo | 23 | 8 | 11 | 4 | 25 | 19 | 35 |
| 8. | Al Masry | 23 | 8 | 10 | 5 | 33 | 27 | 34 |
| 9. | El Gouna | 25 | 7 | 13 | 5 | 17 | 16 | 34 |
| 10. | Petrojet Suez | 26 | 7 | 13 | 6 | 27 | 29 | 34 |
| 11. | National Bank SC | 25 | 7 | 12 | 6 | 25 | 21 | 33 |
| 12. | Semouha Club | 23 | 8 | 7 | 8 | 22 | 19 | 31 |
| 13. | Ghazl Al Mahalla | 26 | 4 | 17 | 5 | 19 | 19 | 29 |
| 14. | Talaea El Gaish | 25 | 7 | 8 | 10 | 17 | 27 | 29 |
| 15. | Ittihad Alexandria | 26 | 7 | 7 | 12 | 21 | 29 | 28 |
| 16. | Al Mokawloon | 26 | 5 | 12 | 9 | 19 | 25 | 27 |
| 17. | Modern Sport FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 20 | 28 | 27 |
| 18. | Pharco FC | 25 | 3 | 11 | 11 | 12 | 28 | 20 |
| 19. | Kahraba Ismailia | 25 | 4 | 8 | 13 | 26 | 43 | 20 |
| 20. | Haras Al Hodoud | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 | 37 | 20 |
| 21. | Ismaily SC | 25 | 3 | 5 | 17 | 12 | 31 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP
BÌNH LUẬN:

