x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ THỤY SỸ

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
Zurich9
Luzern7
1/4 : 03
0.85-0.970.910.96
FT
0-0
St. Gallen2
Grasshoppers11
0 : 13 1/4
0.81-0.93-0.930.80
FT
6-1
Young Boys6
Winterthur12
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.950.930.94
FT
1-0
Thun1
Sion5
0 : 1/23
0.82-0.94-0.990.86
FT
1-1
Basel4
Lugano3
0 : 02 3/4
0.900.980.880.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Lausanne Sports81
Servette10
0 : 02 1/2
0.970.910.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
Wil 19008
Rapperswil-Jona6
0 : 1/42 1/2
0.980.900.880.92
FT
0-2
Bellinzona10
Vaduz1
3/4 : 03
-0.940.820.920.94
FT
1-0
Yverdon3
Stade Nyonnais7
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.940.82
FT
1-3
Etoile91
Neuchatel Xamax5
0 : 02 3/4
-0.970.850.940.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Stade L. Ouchy4
Aarau2
0 : 1/43
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-2
Neuchatel Xamax 
Yverdon 
0 : 02 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
3-3
Grasshoppers 
Sion 
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.890.97
FT
2-1
Stade L. Ouchy 
Luzern 
0 : 1/42 3/4
-0.970.840.85-0.99
FT
2-1
St. Gallen 
Basel 
0 : 1/43 1/4
-0.930.800.82-0.96
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo