x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ESTONIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-0
Nomme Kalju1
Kuressaare9
0 : 23
-0.990.810.79-0.99
FT
2-3
Nomme United5
Tammeka Tartu7
0 : 3/43 1/2
0.880.940.840.96
FT
2-1
Trans Narva8
Parnu JK Vaprus10
0 : 3/42 3/4
0.930.890.801.00
FT
2-0
Harju JK Laagri3
Flora Tallinn6
1 1/4 : 03 1/4
0.850.970.960.84
FT
2-2
Levadia T.2
Paide Linname.4
0 : 1/22 3/4
0.930.890.930.87

Lịch thi đấu Cúp Estonia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Flora Tallinn 
Nomme United 
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.650.890.81
FT
2-1
Parnu JK Vaprus 
Tartu JK Welco 
0 : 1 1/43 1/2
0.990.830.940.86
FT
4-3
Trans Narva 
Viimsi MRJK 
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.940.860.94
FT
6-0
Paide Linname. 
Tallinna Kalev 
0 : 34
0.840.920.800.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Estonia

FT
1-3
Flora Tallinn 1
Nomme Kalju 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo