TRỰC TIẾP YOKOHAMA FM VS FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 32
Yokohama FM
FT
1 - 3
(1-1)
FC Tokyo
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Yokohama FM
20%
Hòa
0%
FC Tokyo
80%
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/09 | FC Tokyo | 2 - 3 | Yokohama FM |
| 25/06 | Yokohama FM | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 28/09 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM
| 24/05 | Tokyo Verdy | 0 - 6 | Yokohama FM |
| 16/05 | Yokohama FM | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 10/05 | Yokohama FM | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/05 | Machida Zelvia | 2 - 0 | Yokohama FM |
| 02/05 | Yokohama FM | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 23/05 | Kashima Antlers | 1 - 0 | FC Tokyo |
| 16/05 | Urawa Red | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 10/05 | FC Tokyo | 2 - 1 | Tokyo Verdy |
| 06/05 | FC Tokyo | 0 - 3 | JEF United Chiba |
| 02/05 | FC Tokyo | 2 - 0 | Kawasaki Fro. |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.94
5 trận gần đây của YOMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 18 | 13 | 4 | 1 | 29 | 9 | 43 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 16 | 33 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 32 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 25 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 27 | 25 | |||||||||||
| 6. | Tokyo Verdy | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 25 | 25 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 18 | 6 | 2 | 10 | 28 | 29 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 18 | 6 | 1 | 11 | 21 | 24 | 19 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 35 | 14 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 18 | 3 | 3 | 12 | 18 | 31 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 33 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 29 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 28 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 27 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | 24 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | 20 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | 20 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

