TRỰC TIẾP WUHAN THREE T. VS QINGDAO HAINIU
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Wuhan Three T.
FT
2 - 0
(2-0)
Qingdao Hainiu
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Wuhan Three T.
60%
Hòa
20%
Qingdao Hainiu
20%
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 13/06 | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 15/09 | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 05/05 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 30/07 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.
| 01/05 | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 25/04 | Shanghai Port | 4 - 0 | Wuhan Three T. |
| 21/04 | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 17/04 | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 11/04 | Chong. Tongliang | 2 - 1 | Wuhan Three T. |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU1
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 17/04 | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Qingdao West Coast |
| 12/04 | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUTT khi thắng 3/6 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 11 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | 11 |
| 8. | Zhejiang Professional | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | 11 |
| 9. | Shanghai Port | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 12 | 10 |
| 10. | Yunnan Yukun | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 16 | 10 |
| 11. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 12. | Beijing Guoan | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 14 | 9 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | 9 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

