TRỰC TIẾP WELLINGTON PHOENIX VS PERTH GLORY
VĐQG Australia, vòng 25
Jaushua Sotirio (80')
Tomer Hemed (24')
FT
(74') Callum Timmins
(61') Bruno Fornaroli
-
Cameron Devlin
90+5'
-
90+1'
Diego Castro
-
89'
Bruno Fornaroli
-
82'
Jonathan Aspropotamitis
-
81'
Osama Malik
Luke Bodna
-
Jaushua Sotirio
80'
-
Louis Fenton
78'
-
76'
Nicholas D'Agostino
Andy Keog
-
74'
Callum Timmins
-
Ulises Davila

Ben Wain
68'
-
65'
Callum Timmins
-
61'
Bruno Fornaroli
-
Jaushua Sotirio

Reno Piscop
59'
-
56'
Bruno Fornaroli
Dane Ingha
-
50'
Darryl Lachman
-
Tomer Hemed
24'
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
-
20Oliver Sail
-
16L. Fenton
-
27S. Taylor
-
6T. Payne
-
19S. Sutton
-
9D. Ball
-
8C. Devlin
-
23C. Lewis
-
7R. Piscopo
-
18B. Waine
-
17T. Hemed
-
11J. Sotirio
-
13C. Ngoy
-
14A. Rufer
-
10U. Davila
-
5J. McGarry
-
1S. Marinovic
-
33Liam Reddy
-
29D. Lachman
-
5Aspropotamitis
-
2J. Geria
-
8K. Ota
-
13L. Bodnar
-
19C. Timmins
-
23D. Ingham
-
17Diego Castro
-
11J. Chianese
-
10A. Keogh
-
9B. Fornaroli
-
1T. Velaphi
-
24D. Stynes
-
15B. Wilson
-
22J. Rawlins
-
6O. Malik
-
18N. D'Agostino
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 18/10 | Perth Glory | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 27/07 | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04/05 | Wellington Phoenix | 0 - 2 | Perth Glory |
| 26/10 | Perth Glory | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 12/04 | Perth Glory | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 04/04 | Central Coast | 2 - 2 | Perth Glory |
| 22/03 | Perth Glory | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 08/03 | Auckland FC | 2 - 2 | Perth Glory |
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*-0.96
PGLO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận sân khách gần đây). Mặt khác, WPHO thi đấu TỰ TIN (thắng 3 trận sân nhà gần nhất).Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PGLO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 24 | 14 | 2 | 8 | 49 | 37 | 44 |
| 2. | Auckland FC | 23 | 11 | 7 | 5 | 39 | 25 | 40 |
| 3. | Melb. Victory | 25 | 10 | 7 | 8 | 41 | 32 | 37 |
| 4. | Adelaide Utd | 24 | 10 | 7 | 7 | 41 | 34 | 37 |
| 5. | Sydney FC | 23 | 11 | 3 | 9 | 30 | 22 | 36 |
| 6. | Melbourne City | 23 | 9 | 7 | 7 | 28 | 28 | 34 |
| 7. | Wellington Phoenix | 24 | 8 | 6 | 10 | 34 | 43 | 30 |
| 8. | Macarthur FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 40 | 30 |
| 9. | Central Coast | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 37 | 28 |
| 10. | Perth Glory | 24 | 7 | 6 | 11 | 30 | 38 | 27 |
| 11. | Brisbane Roar | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 31 | 26 |
| 12. | WS Wanderers | 24 | 5 | 6 | 13 | 26 | 39 | 21 |

