Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng 21
Universitatea Craiova
FT
5 - 0
(3-0)
FK Csikszereda
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với FK Csikszereda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp FK Csikszereda
Universitatea Craiova
100%
Hòa
0%
FK Csikszereda
0%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA1
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| 16/05 | FK Csikszereda | 2 - 0 | Botosani |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs FK Csikszereda
Châu Á: 0.86*0 : 1 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Universitatea Craiova khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.86*3*0.91
3/5 trận gần đây của Universitatea Craiova có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FK Csikszereda cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp FK Csikszereda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 7. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

