Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 18
Universitaea Cluj
FT
0 - 0
(0-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
20%
Hòa
40%
Universitatea Craiova
40%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
| 26/07 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24/07 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Brann |
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/07 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 10/07 | Dinamo Kiev | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*1.00
Universitaea Cluj đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Craiova thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: UCL
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Universitaea Cluj có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Craiova cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 7. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

