Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp FARUL CONSTANTA
VĐQG Romania, vòng Playoff 2
Universitaea Cluj
FT
1 - 0
(1-0)
Farul Constanta
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với Farul Constanta
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp Farul Constanta
Universitaea Cluj
60%
Hòa
40%
Farul Constanta
0%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
| 26/07 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/07 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 10/07 | Dinamo Kiev | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03/07 | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Nyiregyhaza |
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA1
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 08/07 | Farul Constanta | 0 - 1 | Cherno More |
| 03/07 | Farul Constanta | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 01/06 | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23/05 | Chindia Targoviste | 3 - 3 | Farul Constanta |
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs Farul Constanta
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.89
UCL thi đấu thất thường: 5 trận gần nhất chỉ hòa và thua. Trái lại, FCON chơi ổn định khi thắng 4/7 trận vừa qua.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của FCON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp Farul Constanta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 7. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

