TRỰC TIẾP UNIV. CATOLICA(CHL) VS ANTOFAGASTA
VĐQG Chi Lê, vòng Cls 13
Univ. Catolica(CHL)
FT
5 - 1
(1-1)
Antofagasta
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Univ. Catolica(CHL)
80%
Hòa
0%
Antofagasta
20%
| 07/11 | Antofagasta | 0 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 30/05 | Univ. Catolica(CHL) | 1 - 0 | Antofagasta |
| 05/11 | Univ. Catolica(CHL) | 4 - 0 | Antofagasta |
| 29/07 | Antofagasta | 3 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 23/11 | Univ. Catolica(CHL) | 5 - 3 | Antofagasta |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)
- PHONG ĐỘ ANTOFAGASTA1
| 18/05 | San Marcos A. | 1 - 1 | Antofagasta |
| 10/05 | Antofagasta | 3 - 1 | San Luis Qui. |
| 04/05 | Cobreloa | 2 - 0 | Antofagasta |
| 26/04 | Deportes Recoleta | 0 - 2 | Antofagasta |
| 20/04 | Antofagasta | 1 - 0 | Dep. Copiapo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/4*0.85
ANTO thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên UCAT khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UCAT
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.97
4/5 trận gần đây của UCAT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ANTO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 12 | 9 | 0 | 3 | 20 | 9 | 27 |
| 2. | Deportes Limache | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 13 | 21 |
| 3. | Huachipato | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 15 | 21 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 17 | 20 |
| 5. | Coquimbo Unido | 12 | 6 | 1 | 5 | 18 | 15 | 19 |
| 6. | O Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 19 |
| 7. | Univ. de Chile | 12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 17 |
| 8. | Palestino | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 18 | 17 |
| 9. | Nublense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 15 | 17 |
| 10. | U.Concepcion | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 19 | 17 |
| 11. | U. La Calera | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 19 | 16 |
| 12. | Everton CD | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 11 | 15 |
| 13. | La Serena | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 19 | 13 |
| 14. | Audax Italiano | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 19 | 11 |
| 15. | Cobresal | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 26 | 10 |
| 16. | Dep.Concepcion | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

