Số liệu thống kê, nhận định UNIREA SLOBOZIA gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 20
Unirea Slobozia
FT
0 - 2
(0-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Unirea Slobozia đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Unirea Slobozia gặp Steaua Bucuresti
Unirea Slobozia
20%
Hòa
40%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ UNIREA SLOBOZIA
| 19/05 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | UTA Arad |
| 12/05 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 18/04 | FK Csikszereda | 3 - 2 | Unirea Slobozia |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 12/05 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
Nhận định, soi kèo Unirea Slobozia vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.89*3/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của Slobozia có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Unirea Slobozia gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 7. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

