TRỰC TIẾP U. LA CALERA VS U. ESPANOLA
VĐQG Chi Lê, vòng Cls 13
U. La Calera
FT
1 - 2
(1-0)
U. Espanola
- THỐNG KÊ
| 11(4) | Sút bóng | 13(2) |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 19 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 70% | Cầm bóng | 30% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
U. La Calera
60%
Hòa
0%
U. Espanola
40%
| 19/07 | U. Espanola | 3 - 1 | U. La Calera |
| 18/02 | U. La Calera | 4 - 0 | U. Espanola |
| 21/10 | U. La Calera | 0 - 2 | U. Espanola |
| 08/06 | U. Espanola | 0 - 1 | U. La Calera |
| 25/11 | U. La Calera | 4 - 0 | U. Espanola |
- PHONG ĐỘ U. LA CALERA
| 17/05 | Huachipato | 3 - 1 | U. La Calera |
| 25/04 | U. La Calera | 1 - 2 | Coquimbo Unido |
| 21/04 | Univ. Catolica(CHL) | 1 - 2 | U. La Calera |
| 14/04 | U. La Calera | 1 - 0 | Dep.Concepcion |
| 05/04 | Deportes Limache | 4 - 0 | U. La Calera |
- PHONG ĐỘ U. ESPANOLA1
| 19/05 | U. Espanola | 2 - 1 | Iquique |
| 10/05 | Temuco | 0 - 1 | U. Espanola |
| 01/05 | U. Espanola | 2 - 0 | Curico Unido |
| 27/04 | U. Espanola | 2 - 0 | Deportes Santa Cruz |
| 18/04 | Rangers Talca | 1 - 1 | U. Espanola |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.96
UESP thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên ULC khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ULC
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của ULC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UESP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 12 | 9 | 0 | 3 | 20 | 9 | 27 |
| 2. | Deportes Limache | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 13 | 21 |
| 3. | Huachipato | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 15 | 21 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 17 | 20 |
| 5. | Coquimbo Unido | 12 | 6 | 1 | 5 | 18 | 15 | 19 |
| 6. | O Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 19 |
| 7. | Univ. de Chile | 12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 17 |
| 8. | Palestino | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 18 | 17 |
| 9. | Nublense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 15 | 17 |
| 10. | U.Concepcion | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 19 | 17 |
| 11. | U. La Calera | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 19 | 16 |
| 12. | Everton CD | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 11 | 15 |
| 13. | La Serena | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 19 | 13 |
| 14. | Audax Italiano | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 19 | 11 |
| 15. | Cobresal | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 26 | 10 |
| 16. | Dep.Concepcion | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

