TRỰC TIẾP TOULOUSE VS LILLE
VĐQG Pháp, vòng 29
Toulouse
Charlie Cresswell (42')
FT
1 - 2
(1-2)
Lille
(45+4') Mitchel Bakker
(21') Matias Fernandez-Pardo
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Noah Edjouma

Gabriel Suaz
87'
-
Miha Zajc

Vincent Sierr
87'
-
85'
Ethan Mbappe
-
84'
Ethan Mbappe
Matias Fernandez-Pard
-
84'
Thomas Meunier
Aïssa Mand
-
75'
Ayyoub Bouaddi
Hakon Haraldsso
-
71'
Alexsandro Ribeiro
-
Charlie Cresswell
64'
-
63'
Osame Sahraoui
Mitchel Bakke
-
63'
Chuba Akpom
Jonathan Davi
-
Joshua King

Rafik Messal
60'
-
45+4'
Mitchel Bakker
-
Charlie Cresswell
42'
-
21'
Matias Fernandez-Pardo
- THỐNG KÊ
| 10(5) | Sút bóng | 6(3) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
50G. Restes
-
19D. Sidibe
-
4C. Cresswell
-
3M. McKenzie
-
22R. Messali
-
23C. Casseres
-
8V. Sierro
-
17G. Suazo
-
15A. Donnum
-
10Y. Gboho
-
9F. Magri
- Đội hình dự bị:
-
12W. Kamanzi
-
31N. Edjouma
-
21M. Zajc
-
6U. Akdag
-
16K. Haug
-
13J. King
-
29J. Canvot
-
39Mathis Saka
-
80S. Babicka
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
30L. Chevalier
-
31Ismaily
-
4Alexsandro
-
18B. Diakite
-
2A. Mandi
-
26Andre Gomes
-
21B. Andre
-
19Fernandez-Pardo
-
7H. Haraldsson
-
20M. Bakker
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
6N. Bentaleb
-
1V. Mannone
-
29E. Mbappe
-
11O. Sahraoui
-
5Gudmundsson
-
12T. Meunier
-
32A. Bouaddi
-
24C. Akpom
-
17N. Mukau
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Toulouse
20%
Hòa
20%
Lille
60%
- PHONG ĐỘ TOULOUSE
- PHONG ĐỘ LILLE1
| 05/04 | Lille | 3 - 0 | Lens |
| 22/03 | Marseille | 1 - 2 | Lille |
| 20/03 | Aston Villa | 2 - 0 | Lille |
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 13/03 | Lille | 0 - 1 | Aston Villa |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LIL khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của TOU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 27 | 20 | 3 | 4 | 61 | 23 | 63 |
| 2. | Lens | 28 | 19 | 2 | 7 | 54 | 27 | 59 |
| 3. | Lille | 28 | 15 | 5 | 8 | 45 | 34 | 50 |
| 4. | Marseille | 28 | 15 | 4 | 9 | 55 | 37 | 49 |
| 5. | Monaco | 28 | 15 | 4 | 9 | 49 | 39 | 49 |
| 6. | Lyon | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 29 | 48 |
| 7. | Stade Rennais | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 40 | 47 |
| 8. | Strasbourg | 28 | 12 | 7 | 9 | 46 | 34 | 43 |
| 9. | Lorient | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 | 42 | 38 |
| 10. | Toulouse | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 35 | 37 |
| 11. | Stade Brestois | 28 | 10 | 6 | 12 | 37 | 43 | 36 |
| 12. | Angers | 28 | 9 | 6 | 13 | 24 | 37 | 33 |
| 13. | Paris FC | 28 | 7 | 11 | 10 | 33 | 44 | 32 |
| 14. | Le Havre | 28 | 6 | 10 | 12 | 23 | 36 | 28 |
| 15. | Nice | 28 | 7 | 6 | 15 | 33 | 55 | 27 |
| 16. | Auxerre | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 37 | 23 |
| 17. | Nantes | 27 | 4 | 6 | 17 | 24 | 45 | 18 |
| 18. | Metz | 28 | 3 | 6 | 19 | 25 | 60 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

