TRỰC TIẾP SUWON BLUEWINGS VS SEONGNAM
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 3
Suwon Bluewings
FT
0 - 0
(0-0)
Seongnam
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Suwon Bluewings
80%
Hòa
20%
Seongnam
0%
| 30/08 | Suwon Bluewings | 2 - 2 | Seongnam |
| 06/06 | Seongnam | 1 - 2 | Suwon Bluewings |
| 27/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Seongnam |
| 22/09 | Seongnam | 1 - 2 | Suwon Bluewings |
| 22/06 | Suwon Bluewings | 3 - 0 | Seongnam |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 09/05 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Daegu |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
- PHONG ĐỘ SEONGNAM1
| 10/05 | Seongnam | 0 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 03/05 | Yongin City | 1 - 2 | Seongnam |
| 25/04 | Cheonan City | 1 - 1 | Seongnam |
| 19/04 | Seongnam | 0 - 1 | Paju Citizen |
| 12/04 | Seongnam | 0 - 1 | Ansan Greeners |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEON khi thắng 10/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SEON
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của SSB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

