Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp JEJU UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Suwon Bluewings
FT
0 - 1
(0-0)
Jeju Utd
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Jeju Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Jeju Utd
Suwon Bluewings
20%
Hòa
0%
Jeju Utd
80%
| 07/12 | Jeju Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 03/12 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 22/10 | Jeju Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 18/08 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 27/05 | Jeju Utd | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 15/07 | Busan Transp. | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 11/07 | Ansan Greeners | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/07 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Seongnam |
| 06/06 | Hwaseong FC | 1 - 2 | Suwon Bluewings |
| 30/05 | Chungnam Asan | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD1
| 26/07 | Gwangju | 1 - 2 | Jeju Utd |
| 21/07 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gangwon |
| 18/07 | Jeju Utd | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 12/07 | Jeju Utd | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Jeju Utd
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.78
Jeju Utd thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, Suwon Bluewings chơi ổn định khi thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của Suwon Bluewings có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Jeju Utd cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Jeju Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 19 | 13 | 3 | 3 | 34 | 14 | 42 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 20 | 9 | 6 | 5 | 27 | 16 | 33 |
| 3. | Gangwon | 19 | 8 | 8 | 3 | 24 | 12 | 32 |
| 4. | Ulsan Hyundai | 19 | 8 | 4 | 7 | 27 | 28 | 28 |
| 5. | Pohang Steelers | 20 | 8 | 4 | 8 | 20 | 21 | 28 |
| 6. | Anyang | 19 | 6 | 9 | 4 | 26 | 22 | 27 |
| 7. | Incheon Utd | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 |
| 8. | Jeju Utd | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 19 | 24 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 20 | 4 | 8 | 8 | 23 | 23 | 20 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 20 | 3 | 11 | 6 | 21 | 28 | 20 |
| 11. | Bucheon 1995 | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 24 | 19 |
| 12. | Gwangju | 19 | 1 | 7 | 11 | 10 | 43 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

