Số liệu thống kê, nhận định STEAUA BUCURESTI gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 12
Steaua Bucuresti
FT
1 - 0
(1-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Steaua Bucuresti đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Steaua Bucuresti gặp Universitatea Craiova
Steaua Bucuresti
40%
Hòa
40%
Universitatea Craiova
20%
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 3 | FK Auda |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Steaua Bucuresti vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.71*0 : 1/4*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 23/36 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Craiova cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Steaua Bucuresti gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 15. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 16. | Voluntari | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

