TRỰC TIẾP STADE REIMS VS NICE
VĐQG Pháp, vòng 23
Stade Reims
Yunis Abdelhamid (77')
FT
1 - 1
(0-0)
Nice
(50') Pierre Lees-Melou
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
87'
Moussa Wague
Hichem Boudaou
-
Xavier Chavalerin
78'
-
Yunis Abdelhamid
77'
-
El Bilal Toure

Tristan Dingom
74'
-
74'
Patrick Burner
Kephren Thura
-
73'
Riza Durmisi
Kasper Dolber
-
Moreto Cassama
72'
-
50'
Pierre Lees-Melou
-
Dereck Kutesa

Mathieu Cafaro (chấn thương)
23'
-
Nathanael Mbuku

Kaj Sierhuis (chấn thương)
13'
- THỐNG KÊ
| 15(4) | Sút bóng | 5(4) |
| 9 | Phạt góc | 6 |
| 11 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 6 | Việt vị | 0 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1P. Rajkovic
-
32T. Foket
-
6A. Disasi
-
5Abdelhamid
-
13H. Kamara
-
20Dingome
-
23H. Kamara
-
7Chavalerin
-
24M. Cafaro
-
10K. Sierhuis
-
11B. Dia
- Đội hình dự bị:
-
16N. Lemaitre
-
33N. Mbuku
-
3Konan
-
15M. Munetsi
-
8D. Kutesa
-
4A. Romao
-
34E. Toure
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
40W. Benitez
-
23M. Sarr
-
4Dante
-
21D. Barbosa
-
29Herelle
-
18Claude Maurice
-
19Thuram-Ulien
-
8P. Lees Melou
-
28H. Boudaoui
-
9K. Dolberg
-
14I. Ganago
- Đội hình dự bị:
-
2S. N'Soki
-
7M. Maolida
-
16Clementia
-
22A. Lusamba
-
5R. Durmisi
-
6M. Wague
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Stade Reims
0%
Hòa
40%
Nice
60%
| 03/05 | Nice | 1 - 0 | Stade Reims |
| 12/01 | Stade Reims | 2 - 4 | Nice |
| 07/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Nice |
| 10/12 | Nice | 2 - 1 | Stade Reims |
| 18/02 | Nice | 0 - 0 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 25/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy |
| 18/04 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 |
| 11/04 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims |
| 04/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne |
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ NICE1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.93
NIC thi đấu thất thường: thua 4/6 trận sân khách gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để REI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.85*2*-0.95
3/5 trận gần đây của REI có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 30 | 22 | 3 | 5 | 68 | 25 | 69 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lille | 31 | 17 | 6 | 8 | 50 | 34 | 57 |
| 4. | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 57 |
| 5. | Stade Rennais | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 42 | 56 |
| 6. | Marseille | 31 | 16 | 5 | 10 | 59 | 41 | 53 |
| 7. | Monaco | 31 | 15 | 6 | 10 | 54 | 47 | 51 |
| 8. | Strasbourg | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 39 | 46 |
| 9. | Lorient | 31 | 10 | 11 | 10 | 42 | 47 | 41 |
| 10. | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | 38 |
| 11. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 12. | Paris FC | 31 | 9 | 11 | 11 | 40 | 47 | 38 |
| 13. | Angers | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | 34 |
| 14. | Le Havre | 31 | 6 | 13 | 12 | 29 | 42 | 31 |
| 15. | Nice | 31 | 7 | 9 | 15 | 35 | 57 | 30 |
| 16. | Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | 25 |
| 17. | Nantes | 31 | 4 | 8 | 19 | 26 | 51 | 20 |
| 18. | Metz | 31 | 3 | 7 | 21 | 31 | 70 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 02h45 | Stade Brestois | 2 - 0 | Marseille |
| 22h59 | Lens | 2 - 3 | Monaco |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 01h00 | Toulouse | 1 - 1 | Paris FC |
| 03h05 | PSG | 3 - 0 | Metz |
| 21h00 | Auxerre | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 23h15 | Nice | 3 - 3 | Lorient |
| 23h15 | Angers | 0 - 1 | Lille |
| 23h15 | Nantes | 2 - 0 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 23/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 3 - 1 | Lyon |
BÌNH LUẬN:

