TRỰC TIẾP STADE REIMS VS LYON
VĐQG Pháp, vòng 29
Stade Reims
FT
0 - 0
(0-0)
Lyon
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Alexis Flips

Thomas Foke
90+1'
-
82'
Bradley Barcola
Tinotenda Kadewer
-
79'
Karl Toko Ekambi
-
77'
Jeff Reine-Adelaïde
Moussa Dembel
-
Moussa Doumbia

Fraser Hornb
76'
-
Bradley Locko

Ilan Kebba
60'
-
Kamory Doumbia

Valon Berish
60'
-
45+3'
Henrique
-
Dion Lopy

Marshall Munets
45'
-
27'
Maxence Caqueret
- THỐNG KÊ
| 5(2) | Sút bóng | 10(2) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 36% | Cầm bóng | 64% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1P. Rajkovic
-
4M. Busi
-
2W. Faes
-
5Abdelhamid
-
3Konan
-
32T. Foket
-
15M. Munetsi
-
21A. Matusiwa
-
14V. Berisha
-
20I. Kebbal
-
18F. Hornby
- Đội hình dự bị:
-
12A. Flips
-
28B. Locko
-
26D. Lopy
-
19M. van Bergen
-
25M. Doumbia
-
34Kamory Doumbia
-
11N. Mbuku
-
16Y. Diouf
-
23Cassama
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1Anthony Lopes
-
12Henrique
-
4C. Lukeba
-
23Thiago Mendes
-
17M. Gusto
-
8H. Aouar
-
25M. Caqueret
-
7K. Toko Ekambi
-
10Lucas Paqueta
-
11T. Kadewere
-
9M. Dembele
- Đội hình dự bị:
-
21Da Silva
-
28T. Ndombele
-
22Reine-Adelaïde
-
3Emerson
-
26Bradley Barcola
-
30J. Pollersbeck
-
5Denayer
-
14Dubois
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Stade Reims
20%
Hòa
40%
Lyon
40%
| 09/02 | Lyon | 4 - 0 | Stade Reims |
| 24/11 | Stade Reims | 1 - 1 | Lyon |
| 31/03 | Lyon | 1 - 1 | Stade Reims |
| 01/10 | Stade Reims | 2 - 0 | Lyon |
| 28/05 | Lyon | 3 - 0 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 10/05 | Stade Reims | 5 - 3 | Pau FC |
| 03/05 | Le Mans | 1 - 1 | Stade Reims |
| 25/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy |
| 18/04 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 |
| 11/04 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ LYON1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.86
LYO chơi thiếu tự tin: 2 trận gần nhất chỉ hòa và thua. Sức mạnh sân nhà là điểm tựa để REI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của REI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LYO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 00h00 | Paris FC | 4 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 00h00 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 22h15 | Toulouse | 0 - 4 | Lille |
| 22h15 | Nice | 1 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 01h45 | Lyon | 2 - 0 | Lorient |
| Thứ 5, ngày 14/05 | |||
| 00h00 | Stade Brestois | 1 - 2 | Strasbourg |
| 02h00 | Lens | 0 - 2 | PSG |
BÌNH LUẬN:

