TRỰC TIẾP SHB ĐÀ NẴNG VS SL NGHỆ AN
VĐQG Việt Nam, vòng 26
SHB Đà Nẵng
FT
2 - 1
(0-0)
SL Nghệ An
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
SHB Đà Nẵng
40%
Hòa
40%
SL Nghệ An
20%
| 16/11 | SL Nghệ An | 2 - 3 | SHB Đà Nẵng |
| 01/11 | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | SL Nghệ An |
| 22/06 | SHB Đà Nẵng | 2 - 1 | SL Nghệ An |
| 11/01 | SL Nghệ An | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 15/09 | SL Nghệ An | 0 - 0 | SHB Đà Nẵng |
- PHONG ĐỘ SHB ĐÀ NẴNG
| 01/02 | HA Gia Lai | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 16/11 | SL Nghệ An | 2 - 3 | SHB Đà Nẵng |
| 09/11 | Hải Phòng | 3 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 05/11 | SHB Đà Nẵng | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 01/11 | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | SL Nghệ An |
- PHONG ĐỘ SL NGHỆ AN1
| 31/01 | SL Nghệ An | 1 - 3 | Hà Nội FC |
| 16/11 | SL Nghệ An | 2 - 3 | SHB Đà Nẵng |
| 09/11 | SL Nghệ An | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 05/11 | Ninh Bình | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 01/11 | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | SL Nghệ An |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.79*0 : 1*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLNA khi thắng 20/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLNA
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của DN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLNA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 12 | 8 | 3 | 1 | 28 | 14 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hải Phòng | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 16 | 20 |
| 5. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 6. | Hà Nội FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 16 | 18 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | Becamex TP. HCM | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 |
| 9. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 10. | HA Gia Lai | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 16 | 11 |
| 11. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 13. | PVF CAND | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 24 | 8 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:

