TRỰC TIẾP SH. SHENHUA VS SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 20
Sh. Shenhua
FT
1 - 2
(0-1)
Shanghai Port
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Sh. Shenhua
60%
Hòa
20%
Shanghai Port
20%
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 09/08 | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 22/06 | Shanghai Port | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 06/04 | Shanghai Port | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07/02 | Shanghai Port | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 18/04 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Liaoning Tieren |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 21/04 | Shanghai Port | 1 - 2 | Chong. Tongliang |
| 17/04 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 04/04 | Shanghai Port | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 20/03 | Dalian Young Boy | 1 - 0 | Shanghai Port |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
SSHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.94*3 1/2*0.86
5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 7 | 19 |
| 2. | Sh. Shenhua | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 |
| 3. | Chong. Tongliang | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 5 | 17 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 |
| 6. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 7. | Beijing Guoan | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 8 |
| 8. | Zhejiang Professional | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 |
| 9. | Henan Songshan | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 10. | Shanghai Port | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 9 | 7 |
| 11. | Wuhan Three T. | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 12 | 7 |
| 12. | Liaoning Tieren | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | 7 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 15 | 6 |
| 14. | Qingdao West Coast | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 15. | Tianjin Tigers | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 5 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 11 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

