TRỰC TIẾP SH. SHENHUA VS HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Sh. Shenhua
FT
3 - 0
(0-0)
Henan Songshan
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Sh. Shenhua
80%
Hòa
20%
Henan Songshan
0%
| 27/07 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 23/07 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 29/03 | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18/10 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 21/05 | Henan Songshan | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 18/04 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Liaoning Tieren |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 22/04 | Qingdao West Coast | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 18/04 | Dalian Young Boy | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 11/04 | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 04/04 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
SSHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HJIA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HJIA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 22 |
| 2. | Sh. Shenhua | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 8 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 6 | 18 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 13 | 13 |
| 6. | Shanghai Port | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 9 | 10 |
| 7. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 8. | Shenzhen Peng City | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | 9 |
| 9. | Tianjin Tigers | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | 8 |
| 10. | Beijing Guoan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 11. | Qingdao Hainiu | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 12. | Henan Songshan | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 13. | Zhejiang Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 |
| 14. | Liaoning Tieren | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 7 |
| 15. | Wuhan Three T. | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Qingdao West Coast | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 13 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

