TRỰC TIẾP SANTOS/SP VS CEARA/CE
VĐQG Brazil, vòng 26
Santos/SP
FT
2 - 1
(0-1)
Ceara/CE
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
22Everson
-
28Verissimo
-
6Gustavo Henrique
-
14Luan Peres
-
21Diego Pituca
-
7C. Sanchez
-
20Jobson
-
25Evandro
-
39Tailson
-
27Eduardo Sasha
-
10Y. Soteldo
- Đội hình dự bị:
-
31Para
-
3Jorge
-
41Jean Mota
-
1Vanderlei
-
26F. Aguilar
-
5Alison
-
17D. Gonzalez
-
4Victor Ferraz
-
37Lucas Venuto
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
12Diogo Silva
-
6Joao Lucas
-
13Luiz Otavio
-
36Tiago Alves
-
22S. Xavier
-
45Lima
-
55W. Oliveira
-
88Pedro Ken
-
19Fabinho
-
10Felipe Silva
-
89Thiago Galhardo
- Đội hình dự bị:
-
21Juninho Quixada
-
3Valdo
-
77Bergson
-
2Cristovam
-
18Auremir
-
27Wescley
-
4Eduardo Brock
-
8Ricardinho
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Santos/SP
40%
Hòa
20%
Ceara/CE
40%
- PHONG ĐỘ SANTOS/SP
| 11/05 | Santos/SP | 2 - 0 | Bragantino/SP |
| 06/05 | Deportivo Recoleta | 1 - 1 | Santos/SP |
| 03/05 | Palmeiras/SP | 1 - 1 | Santos/SP |
| 29/04 | San Lorenzo | 1 - 1 | Santos/SP |
| 26/04 | Bahia/BA | 2 - 2 | Santos/SP |
- PHONG ĐỘ CEARA/CE1
| 10/05 | Ceara/CE | 0 - 1 | Atletico/GO |
| 04/05 | SC Recife/PE | 2 - 0 | Ceara/CE |
| 27/04 | Ceara/CE | 3 - 3 | Vila Nova/GO |
| 24/04 | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Ceara/CE |
| 20/04 | Londrina/PR | 0 - 0 | Ceara/CE |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.81*0 : 1*-0.90
SAN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CEAR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SAN
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.83
5 trận gần đây của SAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CEAR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Palmeiras/SP | 15 | 10 | 4 | 1 | 25 | 12 | 34 |
| 2. | Flamengo/RJ | 14 | 9 | 3 | 2 | 27 | 12 | 30 |
| 3. | Fluminense/RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 20 | 27 |
| 4. | Sao Paulo/SP | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 16 | 24 |
| 5. | Athletico/PR | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 16 | 23 |
| 6. | Bahia/BA | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 18 | 22 |
| 7. | Vasco DG/RJ | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 21 | 20 |
| 8. | Bragantino/SP | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 18 | 20 |
| 9. | Coritiba/PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | 20 |
| 10. | Vitoria/BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 20 | 19 |
| 11. | Cruzeiro/MG | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 25 | 19 |
| 12. | Internacional/RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 16 | 18 |
| 13. | Botafogo/RJ | 14 | 5 | 3 | 6 | 26 | 27 | 18 |
| 14. | Santos/SP | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 22 | 18 |
| 15. | Corinthians/SP | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 15 | 18 |
| 16. | Atl. Mineiro/MG | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 21 | 18 |
| 17. | Gremio/RS | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 17 | 17 |
| 18. | Mirassol/SP | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 20 | 13 |
| 19. | Remo/PA | 15 | 2 | 6 | 7 | 16 | 25 | 12 |
| 20. | Chapecoense | 14 | 1 | 6 | 7 | 14 | 27 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL
BÌNH LUẬN:

