Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng 18
Rapid Bucuresti
FT
4 - 1
(2-1)
FK Csikszereda
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với FK Csikszereda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp FK Csikszereda
Rapid Bucuresti
100%
Hòa
0%
FK Csikszereda
0%
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 26/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 02/07 | Dinamo Kiev | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA1
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| 16/05 | FK Csikszereda | 2 - 0 | Botosani |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs FK Csikszereda
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.92
Rapid Bucuresti đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FK Csikszereda thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: 0.75*2 1/2*-0.95
4/5 trận gần đây của Rapid Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FK Csikszereda cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp FK Csikszereda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 7. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

