TRỰC TIẾP QINGDAO HAINIU VS SH. SHENHUA
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Qingdao Hainiu
FT
0 - 2
(0-0)
Sh. Shenhua
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Qingdao Hainiu
0%
Hòa
0%
Sh. Shenhua
100%
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16/04 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28/09 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 15/05 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 30/05 | Shenzhen Peng City | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 24/05 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chong. Tongliang |
| 20/05 | Liaoning Tieren | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 15/05 | Beijing Guoan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 10/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Dalian Young Boy |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA1
| 30/05 | Qingdao West Coast | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
| 24/05 | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 20/05 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 16/05 | Yunnan Yukun | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 09/05 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Chong. Tongliang |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.86*1 1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sh. Shenhua khi thắng 9/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.78*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 13 | 37 |
| 2. | Chong. Tongliang | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 24 |
| 3. | Shandong Taishan | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 25 | 24 |
| 4. | Sh. Shenhua | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 23 |
| 5. | Zhejiang Professional | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | 22 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 25 | 22 |
| 7. | Yunnan Yukun | 15 | 6 | 3 | 6 | 27 | 24 | 21 |
| 8. | Henan Songshan | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 18 | 21 |
| 9. | Beijing Guoan | 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 23 | 20 |
| 10. | Qingdao West Coast | 15 | 3 | 9 | 3 | 17 | 23 | 18 |
| 11. | Shanghai Port | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 17 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 15 | 5 | 2 | 8 | 22 | 25 | 17 |
| 13. | Liaoning Tieren | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 23 | 17 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 25 | 17 |
| 15. | Tianjin Tigers | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 21 | 15 |
| 16. | Wuhan Three T. | 15 | 2 | 7 | 6 | 22 | 30 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

