TRỰC TIẾP QINGDAO HAINIU VS MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 20
Qingdao Hainiu
FT
4 - 2
(2-1)
Meizhou Hakka
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Qingdao Hainiu
20%
Hòa
40%
Meizhou Hakka
40%
| 04/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27/04 | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 28/07 | Qingdao Hainiu | 4 - 2 | Meizhou Hakka |
| 10/04 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 12/08 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 07/03 | Yunnan Yukun | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 22/11 | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 26/10 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
| 17/10 | Qingdao Hainiu | 3 - 4 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/11 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Dalian Young Boy |
| 24/10 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Yunnan Yukun |
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 04/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.78*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Shandong Taishan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Sh. Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| 4. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Zhejiang Professional | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 8. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Chong. Tongliang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Tianjin Tigers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 13. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

