TRỰC TIẾP PUSKAS AKADEMIA VS NYIREGYHAZA
VĐQG Hungary, vòng 2
Puskas Akademia
FT
3 - 2
(1-2)
Nyiregyhaza
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Puskas Akademia
60%
Hòa
20%
Nyiregyhaza
20%
| 09/11 | Nyiregyhaza | 1 - 1 | Puskas Akademia |
| 03/08 | Puskas Akademia | 3 - 2 | Nyiregyhaza |
| 30/03 | Nyiregyhaza | 0 - 2 | Puskas Akademia |
| 26/02 | Nyiregyhaza | 1 - 0 | Puskas Akademia |
| 23/11 | Nyiregyhaza | 0 - 3 | Puskas Akademia |
- PHONG ĐỘ PUSKAS AKADEMIA
| 01/02 | Ujpest | 0 - 1 | Puskas Akademia |
| 25/01 | Puskas Akademia | 1 - 2 | Paksi |
| 15/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Slovan Liberec |
| 12/01 | Legia Wars. | 1 - 1 | Puskas Akademia |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ NYIREGYHAZA1
| 02/02 | Zalaegerzseg | 0 - 1 | Nyiregyhaza |
| 24/01 | Nyiregyhaza | 1 - 1 | Ujpest |
| 16/01 | Nyiregyhaza | 0 - 4 | Hradec Kralove |
| 13/01 | Levski Sofia | 0 - 0 | Nyiregyhaza |
| 07/01 | Nyiregyhaza | 0 - 0 | FK Csikszereda |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.84*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VPUS khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VPUS
Tài xỉu: -0.90*3*0.70
3/5 trận gần đây của VPUS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NYI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Gyori ETO | 20 | 11 | 6 | 3 | 41 | 20 | 39 |
| 2. | Ferencvaros | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 | 21 | 37 |
| 3. | Paksi | 20 | 10 | 6 | 4 | 41 | 28 | 36 |
| 4. | Debreceni | 20 | 10 | 5 | 5 | 31 | 25 | 35 |
| 5. | Puskas Akademia | 20 | 9 | 4 | 7 | 26 | 25 | 31 |
| 6. | Kisvarda FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 33 | 28 |
| 7. | Zalaegerzseg | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 27 | 27 |
| 8. | MTK Budapest | 20 | 7 | 3 | 10 | 37 | 42 | 24 |
| 9. | Ujpest | 20 | 6 | 5 | 9 | 28 | 34 | 23 |
| 10. | Diosgyori | 20 | 4 | 7 | 9 | 27 | 34 | 19 |
| 11. | Nyiregyhaza | 20 | 4 | 6 | 10 | 21 | 35 | 18 |
| 12. | Kazincbarcikai SC | 20 | 4 | 2 | 14 | 20 | 40 | 14 |
BÌNH LUẬN:

